Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iranian




iranian
[ai'reinjən]
tính từ
(thuộc) I-ran
danh từ
người I-ran
tiếng I-ran


/ai'reinjən/

tính từ
(thuộc) I-ran

danh từ
người I-ran
tiếng I-ran

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "iranian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.