Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inveigh




inveigh
[in'vei]
nội động từ
(+ against) công kích, đả kích
phản kháng kịch liệt


/in'vei/

nội động từ
( against) công kích, đả kích
phản kháng kịch liệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inveigh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.