Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
inordinate
Delete All
insane
i\insane
[in'sein]
tính từ
điên, điên cuồng, mất trí
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
sane
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
harebrained
mad
Từ tương tự / Similar:
foolish
amuck
amok
berserk
demoniac
demoniacal
possessed(p)
balmy
barmy
bats
batty
bonkers
buggy
cracked
crackers
daft
dotty
fruity
haywire
kooky
kookie
loco
loony
loopy
brainsick
crazy
demented
disturbed
mad
sick
unbalanced
unhinged
certifiable
certified
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co