Chuyển bộ gõ


Từ điển LongMan Dictionary
ingrowing


ingrowing/ˌɪnˈɡrəʊɪŋ◂ $ -ˈɡroʊ-/ British English, in‧grown /-ˈɡrəʊn◂ $ -ˈɡroʊn◂/ American English adjective [NO COMPARATIVE]
an ingrowing toenail grows inwards, cutting into the surrounding skin

adjective
EXAMPLES FROM CORPUS
Clip toenails straight across - never cut too far down at the sides as this leads to ingrowing toenails.
She is plump with ingrowing elbows.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.