Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indignity




indignity
[in'digniti]
danh từ
sự sỉ nhục, sự làm nhục
to treat somebody with indignity
làm nhục ai


/in'digniti/

danh từ
sự sỉ nhục, sự làm nhục
to treat somebody with indignity làm nhục ai

Related search result for "indignity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.