Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wirer


noun
1. someone who sends a telegram
Derivationally related forms:
wire
Hypernyms:
communicator
2. a worker who installs and repairs electric wiring
Syn:
wireman
Derivationally related forms:
wire
Hypernyms:
skilled worker, trained worker, skilled workman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.