Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
virago


noun
1. a noisy or scolding or domineering woman
Hypernyms:
shrew, termagant
2. a large strong and aggressive woman
Syn:
amazon
Hypernyms:
woman, adult female

Related search result for "virago"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.