Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
viraemia


noun
the presence of a virus in the blood stream
- viremia spread the smallpox virus to the internal organs
Syn:
viremia
Hypernyms:
pathology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.