Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
valuator


noun
one who estimates officially the worth or value or quality of things
Syn:
appraiser
Derivationally related forms:
valuate, appraise (for: appraiser)
Hypernyms:
evaluator, judge
Hyponyms:
valuer

Related search result for "valuator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.