Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
usufructuary


I - noun
someone who holds property by usufruct
Hypernyms:
user

II - adjective
of or relating to the nature of a usufruct
Pertains to noun:
usufruct
Derivationally related forms:
usufruct


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.