Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unrepeatable


adjective
1. not able or fit to be repeated or quoted
- what he said was funny but unquotable
Syn:
unquotable
Ant:
quotable (for: unquotable), repeatable
2. unique
- "dogs and mice and flies are as unrepeatable as men are"- Theodosius Dobzhansky
Similar to:
unreproducible, irreproducible


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.