Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unnerving


adjective
inspiring fear
- the formidable prospect of major surgery
- "a tougher and more redoubtable adversary than the heel-clicking, jackbooted fanatic"- G.H.Johnston
- something unnerving and prisonlike about high grey wall
Syn:
formidable, redoubtable
Similar to:
alarming


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.