Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unlit


adjective
1. not set afire or burning
- the table was bare, the candles unlighted
- held an unlit cigarette
Syn:
unlighted
Ant:
lighted (for: unlighted)
Similar to:
unkindled
2. without illumination
- came up the lightless stairs
- the unilluminated side of Mars
- through dark unlighted (or unlit) streets
Syn:
lightless, unilluminated, unlighted
Similar to:
dark
Derivationally related forms:
lightlessness (for: lightless)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unlit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.