Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unheralded


adjective
without warning or announcement
- they arrived unannounced
- "a totally unheralded telegram that his daughter...died last night"- M.A.D.Howe
Syn:
unannounced, unpredicted
Similar to:
unexpected

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.