Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unbiased


adjective
1. characterized by a lack of partiality
- a properly indifferent jury
- an unbiasgoted account of her family problems
Syn:
indifferent, unbiassed
Similar to:
impartial
Derivationally related forms:
indifference (for: indifferent)
2. without bias
Syn:
unbiassed
Similar to:
nonpartisan, nonpartizan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbiased"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.