Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
twisty


adjective
marked by repeated turns and bends
- a tortuous road up the mountain
- winding roads are full of surprises
- had to steer the car down a twisty track
Syn:
tortuous, twisting, winding, voluminous
Similar to:
crooked
Derivationally related forms:
tortuousness (for: tortuous), tortuosity (for: tortuous)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "twisty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.