Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
troubadour


noun
a singer of folk songs
Syn:
folk singer, jongleur, minstrel, poet-singer
Derivationally related forms:
minstrel (for: minstrel)
Hypernyms:
singer, vocalist, vocalizer, vocaliser
Instance Hyponyms:
Guthrie, Woody Guthrie, Woodrow Wilson Guthrie, Seeger, Pete Seeger, Peter Seeger

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.