Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
traditionality


noun
strict adherence to traditional methods or teachings
Syn:
traditionalism
Derivationally related forms:
traditional, traditionalistic (for: traditionalism), traditionalist (for: traditionalism)
Hypernyms:
orthodoxy
Hyponyms:
scholasticism, academicism, academism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.