Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tomfool


noun
a person who lacks good judgment
Syn:
fool, sap, saphead, muggins
Derivationally related forms:
fool (for: fool)
Hypernyms:
simpleton, simple
Hyponyms:
ass, clown, buffoon, flibbertigibbet, foolish woman,
fucker, fathead, goof, goofball, bozo, jackass,
goose, cuckoo, twat, zany, meshuggeneh, meshuggener,
morosoph, putz, wally

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tomfool"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.