Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
titivate


verb
make neat, smart, or trim
- Spruce up your house for Spring
- titivate the child
Syn:
spruce up, spruce, tittivate, smarten up, slick up, spiff up
Derivationally related forms:
tittivation (for: tittivate), titivation
Hypernyms:
fancify, beautify, embellish, prettify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s somebody
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.