Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
temerarious


adjective
presumptuously daring
- a daredevil test pilot having the right stuff
Syn:
daredevil
Similar to:
bold
Derivationally related forms:
temerity, daredevil (for: daredevil)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.