Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
technocrat


noun
1. an expert who is a member of a highly skilled elite group
Hypernyms:
expert
Member Holonyms:
elite, elite group
2. an advocate of technocracy
Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.