Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sunhat


noun
a hat with a broad brim that protects the face from direct exposure to the sun
Syn:
sun hat
Hypernyms:
hat, chapeau, lid
Hyponyms:
pith hat, pith helmet, sun helmet, topee, topi, sunbonnet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.