Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sulfamethoxazole


noun
a sulfonamide (trade name Gantanol) used to treat infections (especially infections of the urinary tract)
Syn:
Gantanol
Hypernyms:
sulfa drug, sulfa, sulpha, sulfonamide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.