Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
staunchness


noun
loyalty in the face of trouble and difficulty
Syn:
steadfastness
Derivationally related forms:
staunch, steadfast (for: steadfastness)
Hypernyms:
loyalty, trueness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.