Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spaced


adjective
1. spaced apart (Freq. 3)
Syn:
separated
Similar to:
distributed
2. arranged with spaces between;
often used as a combining form
- widely spaced eyes
Ant:
unspaced
Similar to:
double-spaced, leaded, single-spaced


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.