Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
skull



noun
the bony skeleton of the head of vertebrates (Freq. 5)
Hypernyms:
bone, os
Part Holonyms:
head, caput, axial skeleton
Part Meronyms:
craniometric point, cheekbone, zygomatic bone, zygomatic, malar,
malar bone, jugal bone, os zygomaticum, sphenoid bone, sphenoid, os sphenoidale,
eye socket, orbit, cranial orbit, orbital cavity, endocranium, cranium,
braincase, brainpan, jaw, vomer

Related search result for "skull"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.