Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
silvery-leafed


adjective
having silvery leaves
Syn:
silver-leaved, silvery-leaved, silver-leafed
Similar to:
leafy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.