Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
seminary


noun
1. a private place of education for the young (Freq. 2)
Derivationally related forms:
seminarist
Hypernyms:
private school
2. a theological school for training ministers or priests or rabbis
Derivationally related forms:
seminarist
Hypernyms:
religious school

Related search result for "seminary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.