Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
schoolteacher


noun
a teacher in a school below the college level
Syn:
school teacher
Hypernyms:
teacher, instructor
Hyponyms:
games-master, games-mistress, schoolmarm, schoolma'am, schoolmistress, mistress
Instance Hyponyms:
Scopes, John Scopes, John Thomas Scopes
Member Holonyms:
school


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.