Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
schnorkel


noun
air passage provided by a retractable device containing intake and exhaust pipes;
permits a submarine to stay submerged for extended periods of time
Syn:
snorkel, schnorchel, snorkel breather, breather
Derivationally related forms:
breathe (for: breather)
Hypernyms:
air passage, air duct, airway
Part Holonyms:
submarine, pigboat, sub, U-boat

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "schnorkel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.