Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sarcastic



adjective
expressing or expressive of ridicule that wounds (Freq. 4)
Ant:
unsarcastic
Similar to:
barbed, biting, nipping, pungent, mordacious,
black, grim, mordant, corrosive, sardonic, satirical,
satiric, saturnine
See Also:
critical, disrespectful
Derivationally related forms:
sarcasm
Attrubites:
sarcasm, irony, satire, caustic remark


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.