Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
safranin


noun
any of a class of chiefly red organic dyes
Syn:
safranine, saffranine
Hypernyms:
dye, dyestuff
Hyponyms:
pheno-safranine

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "safranin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.