Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ruthless


adjective
without mercy or pity (Freq. 1)
- an act of ruthless ferocity
- a monster of remorseless cruelty
Syn:
pitiless, remorseless, unpitying
Similar to:
merciless, unmerciful
Derivationally related forms:
ruthlessness, pitilessness (for: pitiless)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruthless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.