Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
redemptional


adjective
of or relating to or resulting in redemption
- "a redemptive theory about life"- E.K.Brown
Syn:
redemptive, redemptory
Pertains to noun:
redemption (for: redemptory), redemption, redemption (for: redemptive)
Derivationally related forms:
redeem (for: redemptory), redemption, redeem (for: redemptive)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.