Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ramekin


noun
1. a cheese dish made with egg and bread crumbs that is baked and served in individual fireproof dishes
Syn:
ramequin
Hypernyms:
dish
2. a small fireproof dish used for baking and serving individual portions
Syn:
ramequin
Hypernyms:
dish


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.