Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
putout


noun
an out resulting from a fielding play (not a strikeout) (Freq. 1)
- the first baseman made 15 putouts
Derivationally related forms:
put out
Topics:
baseball, baseball game
Hypernyms:
out
Hyponyms:
force out, force-out, force play, force, fielder's choice, sacrifice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.