Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prospectus


noun
1. a formal written offer to sell securities (filed with the SEC) that sets forth a plan for a (proposed) business enterprise
- a prospectus should contain the facts that an investor needs to make an informed decision
Hypernyms:
offer, offering
2. a catalog listing the courses offered by a college or university
Syn:
course catalog, course catalogue
Hypernyms:
catalog, catalogue
Hyponyms:
preliminary prospectus, red herring

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.