Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prohibited


adjective
1. forbidden by law
Syn:
banned
Similar to:
illegal
2. excluded from use or mention
- forbidden fruit
- in our house dancing and playing cards were out
- a taboo subject
Syn:
forbidden, out, proscribed, taboo, tabu, verboten
Similar to:
impermissible


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.