Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prognosis


noun
1. a prediction about how something (as the weather) will develop
Syn:
forecast
Derivationally related forms:
forecast (for: forecast), prognostic, prognosticate
Hypernyms:
prediction, foretelling, forecasting, prognostication
Hyponyms:
financial forecast, weather forecast, weather outlook
2. a prediction of the course of a disease
Syn:
prospect, medical prognosis
Derivationally related forms:
prognostic
Hypernyms:
medical diagnosis

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prognosis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.