Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
portent


noun
a sign of something about to happen
- he looked for an omen before going into battle
Syn:
omen, presage, prognostic, prognostication, prodigy
Derivationally related forms:
prodigious (for: prodigy), prognosticate (for: prognostication), prognostic (for: prognostic), presage (for: presage), portentous, portend, ominous (for: omen), omen (for: omen)
Hypernyms:
augury, sign, foretoken, preindication
Hyponyms:
auspice, foreboding, death knell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.