Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pitted


adjective
pitted with cell-like cavities (as a honeycomb)
Syn:
alveolate, faveolate, cavitied, honeycombed
Similar to:
cellular
Derivationally related forms:
alveolus (for: alveolate)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.