Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pacifist


I - noun
someone opposed to violence as a means of settling disputes
Syn:
pacificist, disarmer
Derivationally related forms:
disarm (for: disarmer), pacifism
Hypernyms:
adult, grownup
Hyponyms:
dove, peacenik

II - adjective
opposed to war
Syn:
pacifistic, dovish
Similar to:
peaceful, peaceable
Derivationally related forms:
dovishness (for: dovish), pacifism (for: pacifistic)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pacifist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.