Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
oxidoreduction


noun
a reversible chemical reaction in which one reaction is an oxidation and the reverse is a reduction
Syn:
oxidation-reduction, redox
Hypernyms:
chemical reaction, reaction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.