Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
opinionative


adjective
obstinate in your opinions
Syn:
opinionated, self-opinionated
Similar to:
narrow-minded, narrow
Derivationally related forms:
opine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.