Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
obliquely


adverb
1. to, toward or at one side
- darting eyes looking sidelong out of a wizened face
Syn:
sidelong, sideways
2. at an oblique angle
- the sun shone aslant into his face
Syn:
aslant, athwart
Derived from adjective:
oblique


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.