Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
neotenic


adjective
of or relating to or characterized by neoteny
- neotenic development
Syn:
neotenous
Pertains to noun:
neoteny (for: neotenous), neoteny
Derivationally related forms:
neotony (for: neotenous), neoteny


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.