Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
naumachia


noun
a naval spectacle;
a mock sea battle put on by the ancient Romans
Syn:
naumachy
Hypernyms:
spectacle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.