Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mukataa


noun
an Arabic word for headquarters or administrative center
- Arafat was holed up in the mukataa of his West Bank compound
Topics:
Arabic, Arabic language
Hypernyms:
headquarters, central office, main office, home office, home base


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.