Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
monstrance


noun
1. proof by a process of argument or a series of proposition proving an asserted conclusion
Syn:
demonstration
Hypernyms:
proof
2. (Roman Catholic Church) a vessel (usually of gold or silver) in which the consecrated Host is exposed for adoration
Syn:
ostensorium
Topics:
Roman Catholic, Western Church, Roman Catholic Church, Church of Rome, Roman Church
Hypernyms:
vessel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.